字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徉徉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徉徉
徉徉
Nghĩa
1.装模作样貌。徉,通"佯"。 2.犹恹恹。精神不振貌。
Chữ Hán chứa trong
徉