字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徉狂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徉狂
徉狂
Nghĩa
1.装疯。徉,通"佯"。 2.犹徜徉。
Chữ Hán chứa trong
徉
狂