字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán彳

彳

Pinyin

chì

Bộ thủ

彳

Số nét

3画

Cấu trúc

⿱?丨

Thứ tự nét

Nghĩa

彳 chi 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 03 彳

chì

(1)

(象形。小篆字字形象行”,象纵横相交的十字路。彳”是汉字部首之一,习惯上称为双人旁。从彳”的字多与行走、行为和道路有关。本义慢步行走)同本义 [walk slowly]

彳,小步也。象人胫三属相连也。--《说文》。谓股、胫、足三属。

彳亍中辍。--潘岳《射雉赋》

(2)

又如彳彳亍亍(脚步声)

彳亍

chìchù

[walk slowly] [古]∶慢步行走;徘徊

踟蹰横渡口,彳亍上滩舟。--李贽《观涨》

彳亍而无所趋

彳

chì ㄔ╝

〔~亍(chù)〕慢慢走,走走停停的样子。

郑码oiaa,u5f73,gbke1dc

笔画数3,部首彳,笔顺编号332

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彻彿彷役彼徂径往征待很後

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鉳恜痸餾膕炽翅敕痓啻湁傺

English

to step with the left foot