字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán傺

傺

Pinyin

chì

Bộ thủ

亻

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰亻祭

Thứ tự nét

Nghĩa

傺 chi 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 13 傺

chì

住,逗留 [stay]

傺,逗也。南楚谓之傺。--《方言》

傺

chì ㄔ╝

留住。落脚。

郑码nrbk,u50ba,gbkd9d1

笔画数13,部首亻,笔顺编号3235445411234

Từ liên quan

干傺侘傺歬傺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鉳恜痸餾膕炽翅敕痓啻湁彳

English

to hinder; to detain