字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
微赜
微赜
Nghĩa
1.指事理的微妙幽深之处。
Chữ Hán chứa trong
微
赜