字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán赜

赜

Pinyin

zé

Bộ thủ

贝

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰臣责

Thứ tự nét

Nghĩa

赜 ze 部首 贝 部首笔画 04 总笔画 15 赜

(1)

賾

zé

(2)

(形声。从協(yí),责声。協,下巴。本义深奥,玄妙) 同本义 [profundities]

圣人有以见天下之赜。--《易·系辞上》

赜

(賾)

zé ㄗㄜˊ

深奥探~索隐。

郑码hclo,u8d5c,gbkd8d3

笔画数15,部首贝,笔顺编号122512511212534

Từ liên quan

几赜浩赜繁赜秘赜穷赜深赜冥赜庞赜探赜钩深探赜索隐纤赜玄赜讨赜微赜研赜幽赜赜灵赜探隐索赜殽赜隐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
贝负贞财贡败贬贩购贯货贫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沢蔶歵伬则泎泽迮啧帻舴溭

English

abstruse, deep, profound