字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
忍辱铠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忍辱铠
忍辱铠
Nghĩa
1.佛教语。袈裟的别名。谓忍辱能防一切外难,故以甲铠为喻。
Chữ Hán chứa trong
忍
辱
铠