字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忙里偷闲
忙里偷闲
Nghĩa
1.在繁忙中抽出一点空闲时间。
Chữ Hán chứa trong
忙
里
偷
闲