字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
忝眷
忝眷
Nghĩa
1.主婚人的谦称。意谓愧为眷属。
Chữ Hán chứa trong
忝
眷