字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怀瑾握瑜
怀瑾握瑜
Nghĩa
1.比喻有高贵的品德和才能。
Chữ Hán chứa trong
怀
瑾
握
瑜