字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瑾

瑾

Pinyin

jǐn

Bộ thủ

王

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰王堇

Thứ tự nét

Nghĩa

瑾 jin 部首 王 部首笔画 04 总笔画 15 瑾

jǐn

(1)

(形声。从玉,堇(qín)声。本义美玉)

(2)

同本义 [beautiful gem]

瑾瑜美玉也。--《说文》

瑾瑜匿瑕。--《左传》

捐赤瑾于中庭。--《楚辞·愍命》

怀瑾握瑜。--《史记·屈原贾生列传》

(3)

又如瑾瑜(瑾瑶。二美玉名。泛指美玉);瑾瑕(瑾,美玉;瑕,有疵的玉。比喻美丑,优劣)

(4)

比喻美德 [virtue]。如瑾瑜(比喻美德贤才)

瑾

jǐn ㄐㄧㄣˇ

美玉,亦喻美德~瑜。怀~握瑜兮,穷不得所示”。

郑码cejc,u747e,gbke8aa

笔画数15,部首王,笔顺编号112112212511121

Từ liên quan

怀瑾怀瑾握瑜椒瑾瑾瑕瑾瑶瑾瑜握瑜怀瑾瑶瑾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓳馑槿卺巹紧堇厪谨锦漺僅

English

the brilliance or luster of a gem