字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑾瑶
瑾瑶
Nghĩa
1.二美玉名。泛指美玉。
Chữ Hán chứa trong
瑾
瑶