字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑾瑕
瑾瑕
Nghĩa
1.瑾,美玉;瑕,有疵的玉。比喻美丑,优劣。
Chữ Hán chứa trong
瑾
瑕