字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瑾瑜
瑾瑜
Nghĩa
1.二美玉名。泛指美玉。 2.比喻美德贤才。
Chữ Hán chứa trong
瑾
瑜