字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怒猊
怒猊
Nghĩa
1.愤怒的狮子。形容笔势或文风遒劲。
Chữ Hán chứa trong
怒
猊