字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猊

猊

Pinyin

ní

Bộ thủ

犭

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰犭兒

Thứ tự nét

Nghĩa

猊 ni 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 11 猊

ní

〈名〉

(1)

也称狻猊”,即狮子 [lion]

微风不动金猊香。--陆游《大风登城》

(2)

又如猊座(佛教语。即狮子座);猊糖(制成狮形的糖);猊炉(雕成狮形的香炉)

猊

ní ㄋㄧˊ

〔狻~〕见狻”。

郑码qmnr,u730a,gbke2a5

笔画数11,部首犭,笔顺编号35332151135

Từ liên quan

金猊猊炉猊坐猊座怒猊狻猊唐猊香猊铜猊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觬齯郳铌婗坭怩籾倪屔貎霓

English

lion, wild beast; wild horse