字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
猊座
猊座
Nghĩa
1.亦作"猊坐"。 2.佛教语。即狮子座。谓佛﹑菩萨所坐之处。亦谓高僧之座。据《大智度论》卷七谓"佛为人中狮子﹐凡所坐若床若地﹐皆名狮子座。"
Chữ Hán chứa trong
猊
座