字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金猊
金猊
Nghĩa
1.香炉的一种。炉盖作狻猊形﹐空腹。焚香时﹐烟从口出。
Chữ Hán chứa trong
金
猊