字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
怙恃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
怙恃
怙恃
Nghĩa
〈书〉①依仗;凭借。②《诗·小雅·蓼莪》‘无父何怙,无母何恃。’后来用‘怙恃’为父母的代称少失~。
Chữ Hán chứa trong
怙
恃