字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恃

恃

Pinyin

shì

Bộ thủ

忄

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰忄寺

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“恃”有关的包含有“恃”字的成语 查找以“恃”打头的成语接龙

Từ liên quan

据恃怙恃偏恃介恃矜恃凭恃失恃恃爱恃才傲物恃宠恃功恃固恃怙恃赖恃明恃凭恃屺恃气恃强凌弱恃顽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眂眎搄卋襫眡饣鉃舓誓奭噬

English

to trust, to rely on; to presume