字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恃强凌弱
恃强凌弱
Nghĩa
1.依仗强暴,欺侮弱小。
Chữ Hán chứa trong
恃
强
凌
弱
恃强凌弱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台