字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恃宠
恃宠
Nghĩa
1.依仗宠爱。
Chữ Hán chứa trong
恃
宠
恃宠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台