字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恃爱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恃爱
恃爱
Nghĩa
1.仗人之爱。 2.后书信中常用为自谦之套语。
Chữ Hán chứa trong
恃
爱