字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恃才傲物
恃才傲物
Nghĩa
1.自负其才,藐视他人。
Chữ Hán chứa trong
恃
才
傲
物