字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
恣睢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恣睢
恣睢
Nghĩa
1.放任自得貌。 2.放纵暴戾。 3.谓文章气势豪放。
Chữ Hán chứa trong
恣
睢