字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán睢

睢

Pinyin

huī / suī

Bộ thủ

目

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰目隹

Thứ tự nét

Nghĩa

睢 sui 部首 目 部首笔画 05 总笔画 13 睢

huī

(1)

仰视的样子 [looking-upward]

睢,仰目也,从目,隹声。--《说文》

暴戾恣睢。--《史记·伯夷传》

万众睢睢。--《汉书·五行志》

(2)

又如睢盱(睁眼仰视的样子);睢睢(仰视的样子)

睢

suī

(形声。从目,隹(zhuī)声。本义仰视) 同本义 [stare at]

睢,仰目也。--《说文》

暴戾恣睢。--《史记·伯夷传》。正义仰白目怒貌也。”

万众睢睢。--《汉书·五行志》。注仰目视貌也。”

睢

suī ㄙㄨㄟˉ

(1)

仰视~盱(仰视)。~~(仰视的样子)。

(2)

姓。

郑码lni,u7762,gbkeea1

笔画数13,部首目,笔顺编号2511132411121

Từ liên quan

暴戾恣睢睽睢睢剌睢呿睢睢睢睢睢维睢盱睢阳曲睢于睢园睢苑游睢筑城睢阳曲盱睢恣睢张睢阳齿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

English

to gaze at, to stare at; uninhibited