字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睢盱
睢盱
Nghĩa
1.浑朴貌。 2.睁眼仰视貌。 3.亦作"睢于"。喜悦貌。
Chữ Hán chứa trong
睢
盱