字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睽睢
睽睢
Nghĩa
1.眼眶凹陷的样子。亦指眼眶凹陷的异族人。
Chữ Hán chứa trong
睽
睢