字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
睢苑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
睢苑
睢苑
Nghĩa
1.汉梁孝王刘武所造园林。在睢阳(今河南商丘东),故称◇亦借指名园。
Chữ Hán chứa trong
睢
苑