字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
恫吓
恫吓
Nghĩa
威吓;吓(xià)唬不怕武力~。
Chữ Hán chứa trong
恫
吓