字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悃款
悃款
Nghĩa
1.诚挚。语本《楚辞.卜居》"吾宁悃悃款款朴以忠乎?将送往劳来斯无穷乎?"
Chữ Hán chứa trong
悃
款