字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悃

悃

Pinyin

kǔn

Bộ thủ

忄

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰忄困

Thứ tự nét

Nghĩa

悃 kun 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 10 悃

kǔn

〈形〉

(1)

诚恳,诚挚 [sincerely]

悃,愊也。--《说文》

悃,至诚。--《广韵》

悃悃款款,朴以忠乎?--《楚辞·卜居》

发愤悃愊。--《汉书·刘向传》

优愿俯察悃诚,不遗贱小。--白居易《与陈给事书》

(2)

又如悃愊无华(诚朴不浮华);悃忱(诚恳;忠诚);悃衷(诚恳之心)

悃愊

kǔnbì

[completely sincere;honest] 至诚;诚实

悃愊无华

悃诚

kǔnchéng

[sincere] 诚恳之心

陈见悃诚。--《汉书·王褒传》

悃

kǔn ㄎㄨㄣˇ

至诚,诚实,诚心~款。~诚。谢~。

郑码ujf,u6083,gbke3a7

笔画数10,部首忄,笔顺编号4422512341

Từ liên quan

赤悃敦悃丹悃款悃哀悃单悃竭悃忱悃恳悃悃愊悃愊无华悃恻悃忱悃诚悃悰悃恳悃款悃悃悃悃悃曲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
褁捆阃壸祵硱稇稛閸閫

English

honest, sincere; loyal, true