字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
悖牾
悖牾
Nghĩa
1.违忤。谓意见不合。
Chữ Hán chứa trong
悖
牾