字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán牾

牾

Pinyin

wǔ

Bộ thủ

牜

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰牛吾

Thứ tự nét

Nghĩa

牾 wu 部首 牜 部首笔画 04 总笔画 11 牾

wǔ

(1)

相逢 [meet]

重华不可牾兮,孰知余之从容。--《史记·屈原贾生列传》

(2)

背逆 [violate]

牾,逆也。--《说文》

自郡吏以下皆畏避之,莫敢与牾。--《汉书·严延年传》

(3)

又如抵牾(矛盾。也作牴牾);牾逆(违逆,触犯)

牾

wǔ ㄨˇ

逆,不顺抵~(抵触,冲突)。

郑码mbxj,u727e,gbkeaf5

笔画数11,部首牜,笔顺编号31211251251

Từ liên quan

悖牾讦牾牾逆疏牾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牝牡牠牦牧物牯牲特牺牿犊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焑亀玝遖磇躵熓鹉瑦舞潕錻

English

to gore; to oppose