字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
牠
牠
Pinyin
tuó
Bộ thủ
牜
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰牛也
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“牠”有关的包含有“牠”字的成语 查找以“牠”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
牝
牡
牦
牧
物
牯
牲
特
牺
牿
牾
犊
Chữ đồng âm
Xem tất cả
峚
騨
絝
鸵
堶
跎
酡
槖
陀
坨
沱
驼
English
it; polled cattle