字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
感喟
感喟
Nghĩa
〈书〉有所感触而叹息人事沧桑,~不已。
Chữ Hán chứa trong
感
喟