字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán喟

喟

Pinyin

kuì

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰口胃

Thứ tự nét

Nghĩa

喟 kui 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 喟

sigh;

喟

kuì

〈动〉

(形声。从口,胃声。本义叹息) 同本义 [sigh heavily]

喟,大息也。--《说文》

出游于观之上,喟然而叹。--《礼记·礼运》

天子喟然叹曰。--《论语·先进》

托遗编而叹喟兮,淆余涕之盈眶。--柳宗元《吊屈原文》

喟然叹曰。--《汉书·李广苏建传》

生喟然曰。--清·黄宗羲《柳敬亭传》

喟然

kuìrán

[sighing] 形容叹气的样子

孔明喟然叹曰臣自出茅庐,得遇大王,相随至今,言听计从。”--《三国演义》

喟然长叹

kuìrán-chángtàn

[sigh deeply] 深深地叹气

喟叹

kuìtàn

[sigh with deep feeling] 因感慨而叹气

喟

kuì ㄎㄨㄟ╝

叹气的样子~然长叹。

郑码jkq,u559f,gbke0b0

笔画数12,部首口,笔顺编号251251212511

Từ liên quan

感喟喟尔喟喟喟喟喟然喟焉慷喟慨喟叹喟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐀鑎匮媿愦愧溃蒉馈嘳嬇篑

English

heave sigh, sigh