字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
慵馋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
慵馋
慵馋
Nghĩa
1.亦作"慵谗"。 2.懒而且馋;好吃懒做。
Chữ Hán chứa trong
慵
馋