字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馋

馋

Pinyin

chán

Bộ thủ

饣

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰饣⿱兔?

Thứ tự nét

Nghĩa

馋 chan 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 12 馋

greedy; gluttonous;

馋

(1)

饞

chán

(2)

(形声。从食,毚(chán)声。本义贪嘴,贪食)

(3)

同本义 [be ravenous]。如嘴馋;馋涎(因口馋而生涎水)

(4)

贪图;贪羡[be greedy]。如眼馋(看见自己喜欢的东西极想得到);馋佞(贪婪奸邪之人)

馋涎欲滴,馋涎欲垂

chánxián-yùdī,chánxián-yùchuí

[mouth drooling with greed;have eyes bigger than the belly] 馋得要往下滴口水。讥称人嘴馋也形容眼红

馋嘴

chánzuǐ

(1)

[greedy;gluttonous;fond of good food]∶贪食;好吃

这小孩真馋嘴

(2)

[glutton]∶贪吃的人

馋

(饞)

chán ㄔㄢˊ

(1)

贪吃,专爱吃好的嘴~。~涎欲滴。

(2)

贪,羡慕眼~。

郑码oxrt,u998b,gbkb2f6

笔画数12,部首饣,笔顺编号355352513544

Từ liên quan

馋包馋虫馋灯馋滴滴馋鼎馋风馋魂馋火馋嚼馋渴馋劳馋痨馋痨病馋痨痞馋獠馋佞馋人馋食馋嗜馋水

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
芺毚鄽劖蟾酁獑蝉鋋廛潹潺

English

greedy, gluttonous; lewd, lecherous