字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋獠
馋獠
Nghĩa
1.詈词。犹饿鬼,贪食鬼。
Chữ Hán chứa trong
馋
獠