字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋火
馋火
Nghĩa
1.比喻强烈的贪食的欲望。
Chữ Hán chứa trong
馋
火