字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋痨
馋痨
Nghĩa
1.亦作"馋劳"。 2.痨病患者食欲强,故讥人贪食曰"馋痨"。 3.比喻十分贪恋女色。 4.指十分贪恋女色的恶习。
Chữ Hán chứa trong
馋
痨