字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
憔悴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憔悴
憔悴
Nghĩa
瘦弱无力脸色难看的样子颜色憔悴,形容枯槁|几年不见,她憔悴多了。引申为劳苦,失意冠盖满京华,斯人独憔悴。
Chữ Hán chứa trong
憔
悴