字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憔神悴力
憔神悴力
Nghĩa
1.谓竭尽心力。
Chữ Hán chứa trong
憔
神
悴
力
憔神悴力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台