字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
憬彼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
憬彼
憬彼
Nghĩa
1.遥远貌。语出《诗.鲁颂.泮水》"憬彼淮夷。" 2.引申指目标遥远。
Chữ Hán chứa trong
憬
彼