字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憬

憬

Pinyin

jǐnɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰忄景

Thứ tự nét

Nghĩa

憬 jing 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 15 憬

jǐng

(1)

觉悟 [wake;up to reality]

憬,觉悟也。从心,景声。--《说文》

(2)

又如憬悟(醒悟)

憬

jǐng

(1)

远行地 [on a long journey]

憬彼淮夷。--《诗·鲁颂·泮水》

(2)

又如憬彼(遥远的样子);憬憬(遥远的样子)

(3)

远 [far]

荒憬尽怀忠,梯航已自通。--贺知章诗

憬然

jǐngrán

[wakeful appearance] 醒悟的样子

憬然赴目。(清楚地呈现在眼前。)--清·袁枚《祭妹文》

心下憬然明白

憬

jǐng ㄐㄧㄥˇ

醒悟~悟。~然(醒悟的样子)。

郑码ukjk,u61ac,gbke3bd

笔画数15,部首忄,笔顺编号442251141251234

Từ liên quan

憧憬荒憬憬彼憬憧憬集憬憬憬憬憬然憬俗憬涂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爂沨璭肼穽景儆幜暻璥蟼警

English

to rouse, to awaken; to become conscious