字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沨

沨

Pinyin

jǐnɡ

Bộ thủ

Số nét

16画

Thứ tự nét

Nghĩa

沨 feng 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沨

渢

féng

沨沨

féngféng

(1)

象声词

(2)

宏大的声音

大声沨沨,震摇六合,如乾之动,如雷之发。--宋·石介《庆历圣德诗》

(3)

水声

沨,水声。--《玉篇》

(4)

风声

空谷来风,有气沨沨。--宋·司马光《潜虚》

沨

(渢)

fēng ㄈㄥˉ

〔~~〕a.形容水声;b.形容乐声宛转悠扬。

郑码vqos,u6ca8,gbk9b68

笔画数7,部首氵,笔顺编号4413534

Từ liên quan

沨沨沨沨沨融

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爂璭肼穽景儆幜憬暻璥蟼警