字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戎右
戎右
Nghĩa
1.周代陪乘之官。出军或田猎时,坐君主之右,执武器,担任保卫工作。 2.泛指军职。
Chữ Hán chứa trong
戎
右