字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戎昭
戎昭
Nghĩa
1.兵戎之事。语出《左传.宣公二年》"戎,昭果毅以听之之谓礼。" 2.指军旅。武官名。
Chữ Hán chứa trong
戎
昭