字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戎毡
戎毡
Nghĩa
1.西域出产的用鸟兽细毛制的毡子。
Chữ Hán chứa trong
戎
毡